Bản dịch của từ 𤢥 trong tiếng Việt

𤢥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𤢥 (Danh từ)

yuán
01

Loài vượn, hay còn gọi là khỉ đuôi dài, nổi bật với cánh tay dài giúp leo trèo dễ dàng trong rừng (giúp nhớ: vượn là 'vượn' dài tay).

〈越南释义〉读音vượn,长臂猿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤢥
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VƯỢN】
Hình thái radical:
⿰,犭,萬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép