Bản dịch của từ 𤢪 trong tiếng Việt
𤢪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𤢪 (Động từ)
【liè】
01
Cùng nghĩa với 'săn', tức là đi săn bắt thú rừng (nhớ câu 'liệp thú' nghĩa là săn thú).
同“猎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
- Các biến thể:
- 獵
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,⿳,巛,冈,&Z7-01;
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚乚乚丨乚丿丶乚一一乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烮
䮋
冽
爉
㽟
烈
列
棙
巁
㸊
㤠
劽
㺚
狕
猘
㹟
狜
狣
㹦
㹞
猨
猥
猵
獨
龌
翲
䈻
㸣
曕
鴸
嬣
歟
曖
檁
镩
䚦
