Bản dịch của từ 𤢫 trong tiếng Việt

𤢫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𤢫 (Danh từ)

náo
01

Ma quái để dọa trẻ con, giống như 'ma ma' hay 'quỷ quái' khiến trẻ sợ hãi (nhớ 'ngáo' như ngáo ộp).

〈越南释义〉读音ngáo,马虎子(吓唬小孩子的怪兽)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤢫
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NGÁO】
Hình thái radical:
⿰,犭,⿱,百,奔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丿丨乚一一一丿丶一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép