ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤢸
Bảng phân tích âm vị 𤢸
Liáo
Cùng nghĩa với chữ '獠' (liêu) chỉ bộ tộc hoặc người man di trong tiếng Hán cổ.
同“獠”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép