Bản dịch của từ 𤢿 trong tiếng Việt
𤢿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǐ | ㄙㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𤢿 (Danh từ)
【suǐ】
01
〈越南释义〉Đọc là sói, nghĩa là con sói (giống chó hoang dữ, quen gọi là sói trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音sói,狼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈越南释义〉Đọc là lòi, đồng nghĩa với chữ “𤞖” (có thể là tên gọi hoặc từ đồng nghĩa trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音lòi,同“𤞖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
