Bản dịch của từ 𤣃 trong tiếng Việt

𤣃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇN/AN/AN/A

𤣃 (Danh từ)

01

𤢊~〕Cách gọi cũ dành cho một số dân tộc thiểu số ở Tứ Xuyên (giúp nhớ: 'Lỗ' như tên riêng của nhóm người vùng núi Tứ Xuyên).

〔𤢊~〕对四川少数民族的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤣃
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Hình thái radical:
⿰,犭,魯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép