Bản dịch của từ 𤣅 trong tiếng Việt

𤣅

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𤣅 (Trạng từ)

què
01

Đến tận cùng, tới nơi (như câu 'đến đâu biết đó')

至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao, ở mức cao nhất (như đỉnh núi cao)

高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤣅
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,霍,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép