Bản dịch của từ 𤣕 trong tiếng Việt
𤣕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𤣕 (Danh từ)
【yí】
01
Tên một bộ tộc cổ xưa. (Gợi nhớ: Nhã như tên người, bộ tộc Nhã có phong tục và trang phục riêng biệt, như trong thơ ca cổ.)
族名。《四部丛刊·初編集部·揅经室集·续集卷七·文选楼诗存第十四·云南督署宜园十咏·𨹁岭怡云》:“阿雅维摩沿里寨,侬人僰异衣裁。原注:侬僰獛~等数十种,相隔一村,即殊衣异俗。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
