Bản dịch của từ 𤣕 trong tiếng Việt

𤣕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𤣕 (Danh từ)

01

Tên một bộ tộc cổ xưa. (Gợi nhớ: Nhã như tên người, bộ tộc Nhã có phong tục và trang phục riêng biệt, như trong thơ ca cổ.)

族名。《四部丛刊·初編集部·揅经室集·续集卷七·文选楼诗存第十四·云南督署宜园十咏·𨹁岭怡云》:“阿雅维摩沿里寨,侬人僰异衣裁。原注:侬僰獛~等数十种,相隔一村,即殊衣异俗。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤣕
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHÃ】
Hình thái radical:
⿰,犭,雞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丶丶丿乚乚丶一丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép