Bản dịch của từ 𤣞 trong tiếng Việt

𤣞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇN/AN/AN/A

𤣞 (Danh từ)

dǎng
01

~〕một dân tộc thiểu số cổ đại ở Vân Nam (nhớ đến 'đảng' như nhóm người riêng biệt ở vùng đất xa xôi)

〔貉~〕古代云南少数民族之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤣞
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Hình thái radical:
⿰,犭,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép