Bản dịch của từ 𤣠 trong tiếng Việt

𤣠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𤣠 (Danh từ)

xiāo
01

Chó dại, hay gọi là chó điên, rất nguy hiểm.

狂犬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chó màu vàng trắng, dễ nhớ như chó vàng trắng trong làng quê Việt Nam.

黄白色的狗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤣠
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㺧, 𤣣
Hình thái radical:
⿰,犭,嚻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨乚一一丿丨乚一一一丿丶丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép