Bản dịch của từ 𤣧 trong tiếng Việt

𤣧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇN/AN/AN/A

𤣧 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (lữ), nghĩa là đoàn người đi du lịch hoặc hành quân (nhớ câu 'đoàn lữ hành')

同“旅”《字彙補•玄部》:“𤣧,疑即旅字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤣧
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,玄,⿱,山,⿱,𠂉,⺊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚乚丶丨乚丨丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép