Bản dịch của từ 𤣯 trong tiếng Việt

𤣯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

𤣯 (Danh từ)

tuō
01

Tên một loại ngọc quý (như ngọc bích, ngọc thác), dễ nhớ như 'thác ngọc' lấp lánh.

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤣯
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,王,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép