Bản dịch của từ 𤣱 trong tiếng Việt
𤣱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𤣱 (Danh từ)
【yǐ】
01
玘: một loại ngọc quý dùng làm đồ trang sức, phát âm gần giống '起' (khởi) – dễ nhớ như 'ngọc ỷ' (ngọc quý đeo trên người). Chữ '⿰王巳' là cấu tạo chữ, dùng trong tên người nhưng âm chưa rõ.
玘:音起,佩玉。“⿰王巳”音未详,人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
