Bản dịch của từ 𤣱 trong tiếng Việt

𤣱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

𤣱 (Danh từ)

01

: một loại ngọc quý dùng làm đồ trang sức, phát âm gần giống '' (khởi) – dễ nhớ như 'ngọc ỷ' (ngọc quý đeo trên người). Chữ '⿰王巳' là cấu tạo chữ, dùng trong tên người nhưng âm chưa rõ.

玘:音起,佩玉。“⿰王巳”音未详,人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤣱
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,已
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép