Bản dịch của từ 𤤆 trong tiếng Việt

𤤆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𤤆 (Danh từ)

qín
01

Chữ dùng trong tên người ở Đài Loan, như một dấu ấn cá nhân đặc biệt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên người thân quen).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤤆
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Hình thái radical:
⿰,王,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép