Bản dịch của từ 𤤇 trong tiếng Việt

𤤇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𤤇 (Danh từ)

wáng
01

Giống chữ '' (vua), hình tượng ba nét ngang tượng trưng cho thiên - địa - nhân, dễ nhớ như câu 'trên trời có vua'

同“王”。同“上天下玉”构成的字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤤇
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Các biến thể:
𤤋
Hình thái radical:
⿰,王,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép