Bản dịch của từ 𤤑 trong tiếng Việt

𤤑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𤤑 (Danh từ)

qióng
01

Vòng ngọc, chiếc vòng tròn đeo trên cổ tay như chiếc lắc tay bằng ngọc quý (như câu 'vòng cung' dễ nhớ vì hình tròn như cung tên).

玉镯,戴在手腕上的环形饰物。

Ví dụ
𤤑
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,王,卭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép