Bản dịch của từ 𤤗 trong tiếng Việt

𤤗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𤤗 (Danh từ)

01

Chữ dùng để ghi âm trong kinh Phật, ví dụ như trong từ “~” đọc giống âm “𡰱” (một âm thanh đặc biệt trong kinh điển).

佛经记音用字《可洪音义》:“摩~:音𡰱。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong cụm từ “摩𤤗” tức là “摩尼” (Ma Ni), chỉ một loại ngọc quý, viên ngọc thần bí thường thấy trong văn hóa Phật giáo.

〔摩𤤗〕即“摩尼”。一种珠宝。

Ví dụ
𤤗
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿰,王,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép