Bản dịch của từ 𤤛 trong tiếng Việt

𤤛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𤤛 (Danh từ)

zhǔ
01

Giống chữ '' nghĩa là 'chủ', người đứng đầu, người nắm quyền (dễ nhớ như 'chủ nhà').

同“主”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng làm tên người, thường mang ý nghĩa quyền uy hoặc trọng yếu.

用于人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤤛
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Hình thái radical:
⿰,王,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép