〈chữ dùng ở Đài Loan〉 Thường thấy trong tên người Đài Loan, như một nét đặc trưng riêng biệt (giúp nhớ là chữ này liên quan đến tên riêng, không dùng phổ biến).
〈台湾释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿰,王,⿵,冂,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
王
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép