Bản dịch của từ 𤤦 trong tiếng Việt

𤤦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𤤦 (Danh từ)

tián
01

Giống như chữ '' (một loại ngọc hoặc vật trang trí), nhớ đến viên ngọc nhỏ quý giá trong tiếng Việt.

同“瑱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤤦
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,王,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép