Bản dịch của từ 𤤮 trong tiếng Việt

𤤮

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𤤮 (Từ tượng thanh)

dōng
01

Tiếng leng keng của kim loại hoặc ngọc khi va chạm (như tiếng 'đổng đổng' vui tai).

〔玎~〕金属、玉石碰击发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤤮
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
𤦪
Hình thái radical:
⿰,王,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép