Bản dịch của từ 𤤰 trong tiếng Việt

𤤰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𤤰 (Danh từ)

jūn
01

(Chữ Nôm) chỉ vua, bậc quân chủ, người đứng đầu đất nước (nhớ câu 'quân tử' là người quân vương, dễ nhớ)

〈喃〉义为君王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤤰
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿱,王,布
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép