ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤤰
Bảng phân tích âm vị 𤤰
Jūn
(Chữ Nôm) chỉ vua, bậc quân chủ, người đứng đầu đất nước (nhớ câu 'quân tử' là người quân vương, dễ nhớ)
〈喃〉义为君王。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép