Bản dịch của từ 𤤲 trong tiếng Việt

𤤲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇN/AN/AN/A

𤤲 (Danh từ)

kǒng
01

Giống như chữ '' (một loại tên riêng hoặc địa danh), dễ nhớ vì âm gần giống 'khổng'.

同“珙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngọc, viên ngọc quý (như viên ngọc sáng lấp lánh trong kho báu).

玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤤲
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿲,王,工,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép