Bản dịch của từ 𤤶 trong tiếng Việt

𤤶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𤤶 (Danh từ)

qióng
01

Ngọc bội, vật trang sức bằng ngọc thường đeo trên người (giúp nhớ: 'cùng' ngọc quý như ngọc bội)

玉佩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤤶
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Hình thái radical:
⿱,巩,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép