Bản dịch của từ 𤥅 trong tiếng Việt
𤥅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | N/A | N/A | N/A |
𤥅 (Danh từ)
【zhōu】
01
Tên địa danh ở Việt Nam, xuất hiện trong sách Đại Nam nhất thống chí, ghi chú vị trí và kích thước (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'châu' như vùng đất nhỏ trong nước ta).
越南地名《大南一统志•卷五•广南省•桥梁》《浪𤥅石窦》:“在琅𤥅社。长三尺八寸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
