ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤥑
Bảng phân tích âm vị 𤥑
Wéng
〈tiếng Việt〉 đọc là 'vòng', nghĩa là chiếc vòng tay hoặc dây chuyền đeo cổ (như vòng tay, vòng cổ).
〈越南释义〉读音vòng,镯子,项链。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép