Bản dịch của từ 𤥑 trong tiếng Việt

𤥑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤥑 (Danh từ)

wéng
01

〈tiếng Việt〉 đọc là 'vòng', nghĩa là chiếc vòng tay hoặc dây chuyền đeo cổ (như vòng tay, vòng cổ).

〈越南释义〉读音vòng,镯子,项链。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤥑
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【VÒNG】
Hình thái radical:
⿰,王,妄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép