ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤥔
Bảng phân tích âm vị 𤥔
Sù
Họ Túc (một họ người)
姓。《廣韻•屋韻》:“𤥔,姓也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngọc mục nát, có vết hỏng (giống như viên ngọc bị hư hại)
朽玉。有瑕疵的玉。《廣韻•屋韻》:“𤥔,朽玉。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép