Bản dịch của từ 𤥩 trong tiếng Việt

𤥩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

𤥩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại đá quý, dễ nhớ như viên đá quý quý hiếm trong tiếng Việt).

同“琁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ cách đặt tên riêng biệt, đặc trưng).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤥩
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỶ】
Hình thái radical:
⿰,王,⿱,⺊,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép