Bản dịch của từ 𤥶 trong tiếng Việt
𤥶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𤥶 (Danh từ)
【nà】
01
Giống như chữ “琊”, dùng để chỉ “𤥶石” tức là “琊石”, nghĩa là tảng đá khắc chữ ở đài Lăng Nha (một địa danh nổi tiếng), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến đá khắc chữ tại Lăng Nha, nơi ghi dấu lịch sử.
同“琊”。〔𤥶石〕即“琊石”。义指在琅琊台,刻石留铭。元·王奕《玉斗山人集(文渊阁本)·卷一·东行斐稿》:“持归刻𤥶石何勒燕然。”
Ví dụ
