Bản dịch của từ 𤥻 trong tiếng Việt

𤥻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𤥻 (Danh từ)

yán
01

Chữ dùng làm tên người thời xưa (giúp nhớ: 'yán' như tên người cổ đại).

古代人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong cụm '琬𤥻', đồng nghĩa với chữ '綩綖' (giúp nhớ qua liên tưởng từ ghép).

〔琬𤥻〕同“綩綖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤥻
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿰,王,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丨一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép