Bản dịch của từ 𤦉 trong tiếng Việt

𤦉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𤦉 (Tính từ)

shèng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thánh), dùng để chỉ sự thiêng liêng, cao quý như thánh nhân trong văn hóa Việt.

同“圣”。〔关键文献〕《广碑别字·十三画·聖字》引〈魏李次等全邑百人造石像碑颂〉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤦉
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Hình thái radical:
⿱,昍,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép