Bản dịch của từ 𤦊 trong tiếng Việt

𤦊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𤦊 (Động từ)

01

Giống chữ '' (đạp), nghĩa là giẫm lên, bước lên (như giẫm lên quê hương trong câu văn). Ví dụ: 'bước chân quân xâm lược đạp lên quê hương'.

同“踏”。王安邦《淮海台胞乡愁馆藏品九》:“惟好景不常,日军侵华之后,民生凋敝,至民国28年日军铁蹄践𤦊家乡,从此家道中落。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤦊
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
Hình thái radical:
⿰,王,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép