Bản dịch của từ 𤦊 trong tiếng Việt
𤦊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𤦊 (Động từ)
【tà】
01
Giống chữ '踏' (đạp), nghĩa là giẫm lên, bước lên (như giẫm lên quê hương trong câu văn). Ví dụ: 'bước chân quân xâm lược đạp lên quê hương'.
同“踏”。王安邦《淮海台胞乡愁馆藏品九》:“惟好景不常,日军侵华之后,民生凋敝,至民国28年日军铁蹄践𤦊家乡,从此家道中落。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
