Bản dịch của từ 𤦐 trong tiếng Việt

𤦐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

𤦐 (Động từ)

ái
01

Dùng trong cách nói dân gian nghĩa là 'chịu đựng, kéo dài thời gian', ví dụ như '~' có nghĩa là 'kéo dài, trì hoãn'; câu ví dụ trong kịch nói lên sự cố gắng giữ lại mùa xuân tàn.

俗“捱”。~撒,遣去。元·关汉卿《闺怨佳人拜月亭杂剧·第三折》:“阿,我付能把这残春~撒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤦐
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【AI】
Hình thái radical:
⿰,王,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép