Bản dịch của từ 𤦒 trong tiếng Việt

𤦒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𤦒 (Danh từ)

guó
01

Giống chữ “” (quốc), nghĩa là đất nước hoặc quốc gia; cũng dùng làm tên người (như tên riêng).

同“国”。人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤦒
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,或,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép