ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤦦
Bảng phân tích âm vị 𤦦
Bān
Cùng nghĩa với “班” – nhóm, lớp học hoặc ca làm việc (nhớ câu “lớp học, nhóm bạn thân” để dễ nhớ).
同“班”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép