Bản dịch của từ 𤦫 trong tiếng Việt

𤦫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𤦫 (Danh từ)

líng
01

Giống chữ '', nghĩa là ngôi mộ lớn hoặc đồi núi thấp (như lăng mộ vua chúa). Gợi nhớ 'lăng' như lăng tẩm, nơi an nghỉ của các bậc vương giả.

同“陵”。见《康熙字典》增订版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤦫
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,王,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép