Bản dịch của từ 𤦭 trong tiếng Việt

𤦭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𤦭 (Danh từ)

jīng
01

〈giải thích ở Đài Loan〉 Thường gặp trong tên người Đài Loan.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤦭
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Hình thái radical:
⿰,王,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép