Bản dịch của từ 𤦶 trong tiếng Việt

𤦶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𤦶 (Danh từ)

01

Chữ dùng để chỉ địa danh cổ, ví dụ như thành 𤦶 (thành Dịch) trong lịch sử Trung Hoa (giúp nhớ chữ này liên quan đến địa danh, giống như 'dịch' trong 'dịch chuyển').

古代地名用字。𤦶城。清·玄烨有诗《四月二日林自𤦶城归写呈迁居诗四首因以述怀并记时事》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤦶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,王,㚅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚丶一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép