Bản dịch của từ 𤦶 trong tiếng Việt
𤦶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤦶 (Danh từ)
【yì】
01
Chữ dùng để chỉ địa danh cổ, ví dụ như thành 𤦶 (thành Dịch) trong lịch sử Trung Hoa (giúp nhớ chữ này liên quan đến địa danh, giống như 'dịch' trong 'dịch chuyển').
古代地名用字。𤦶城。清·玄烨有诗《四月二日林自𤦶城归写呈迁居诗四首因以述怀并记时事》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
