Bản dịch của từ 𤧀 trong tiếng Việt
𤧀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒu | ㄇㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𤧀 (Danh từ)
【mǒu】
01
Chữ dùng làm tên người, ví dụ như diễn viên kịch kinh kịch “Tưởng Đắc 𤧀”, hoặc tên người Hàn Quốc như “Lý 𤧀” (tham khảo nhật ký Thừa Chính Viện năm Nhân Tông thứ 19 ngày 25 tháng 12).
人名用字。如京剧演员“蒋得𤧀”,〈韩国释义〉人名“李𤧀”(见《承政院日记》仁宗19年12月25日)等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
