Bản dịch của từ 𤧀 trong tiếng Việt

𤧀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǒu

ㄇㄡˇN/AN/AN/A

𤧀 (Danh từ)

mǒu
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như diễn viên kịch kinh kịch “Tưởng Đắc 𤧀”, hoặc tên người Hàn Quốc như “Lý 𤧀” (tham khảo nhật ký Thừa Chính Viện năm Nhân Tông thứ 19 ngày 25 tháng 12).

人名用字。如京剧演员“蒋得𤧀”,〈韩国释义〉人名“李𤧀”(见《承政院日记》仁宗19年12月25日)等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤧀
Bính âm:
【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MƯU】
Hình thái radical:
⿰,王,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép