Bản dịch của từ 𤧛 trong tiếng Việt

𤧛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dì〡

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𤧛 (Danh từ)

dì〡
01

〔mỡ địch〕một loại nhựa đường đặc, dùng để trám, chống thấm và cách âm (giống như keo dính chắc, giúp giữ nhà khỏi thấm nước và ồn ào).

〔玛𤧛脂〕一种沥青膏。用沥青加填充料制成的膏状物,具有黏结、防水和隔音等功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤧛
Bính âm:
【dì〡】【ㄉㄧˋ】【ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿰,王,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丶丿丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép