ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤧛
Bảng phân tích âm vị 𤧛
Dì〡
〔mỡ địch〕một loại nhựa đường đặc, dùng để trám, chống thấm và cách âm (giống như keo dính chắc, giúp giữ nhà khỏi thấm nước và ồn ào).
〔玛𤧛脂〕一种沥青膏。用沥青加填充料制成的膏状物,具有黏结、防水和隔音等功能。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép