Bản dịch của từ 𤧠 trong tiếng Việt

𤧠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

𤧠 (Danh từ)

ruǎn
01

Ánh sáng rực rỡ, như ánh nắng mềm mại chiếu qua (nhớ đến 'nhuận' như làm mềm, ánh sáng dịu dàng)

光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤧠
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUẬN】
Hình thái radical:
⿱,玉,⿰,土,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丨一丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép