Bản dịch của từ 𤧻 trong tiếng Việt
𤧻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𤧻 (Danh từ)
【tíng】
01
Theo 《異物志》, 𤧻 là loại tôm lớn nhất trong các loài tôm, thường được làm mồi khô (脯) - nhớ đến tôm to như đình làng!
《異物志》曰:“蝦種多,𤧻最大,中作脯。”
Ví dụ
02
Tên người dùng tại Đài Loan, thường xuất hiện trong tên riêng.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
