Bản dịch của từ 𤨐 trong tiếng Việt

𤨐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𤨐 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (con dấu hoàng đế, dấu ấn quyền lực như kỷ niệm dấu ấn vua chúa).

同“玺”。

Ví dụ
𤨐
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【KỶ】
Các biến thể:
瑫, 璽
Hình thái radical:
⿱,舀,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿丨一乚一一一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép