Bản dịch của từ 𤨑 trong tiếng Việt

𤨑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𤨑 (Danh từ)

01

Chữ dùng để phiên âm tên địa danh; ví dụ như trong sách '辍耕录-黄河源' mô tả núi cao nhất, tên phiên âm là '腾乞里𤨑', tức là núi Côn Lôn.

地名译音用字。《辍耕录-黄河源》:“其山最高,译言腾乞里~,即昆仑也。”

Ví dụ
𤨑
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁ】
Hình thái radical:
⿰,王,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép