(Theo nghĩa Hàn Quốc) cách đọc 'eun', thường dùng làm tên người (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến âm 'ân' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa ân huệ, dễ nhớ cho tên riêng).
〈韩国释义〉读音eun,人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿰,王,恩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
王
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一丿丶一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép