Bản dịch của từ 𤨙 trong tiếng Việt

𤨙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋN/AN/AN/A

𤨙 (Danh từ)

01

玪𤨙〕Xem chữ “ (jiān)” để hiểu thêm về ý nghĩa.

〔玪𤨙〕见“玪(jiān)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại ngọc quý trong kho tàng ngọc Việt xưa, gợi nhớ sự sang trọng và quý giá của ngọc.

玉名。《篇海類編•珍寶類•玉部》:“𤨙,玉名。”

Ví dụ
𤨙
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
Các biến thể:
玏, 𤨕
Hình thái radical:
⿱,勒,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚丿一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép