Bản dịch của từ 𤨟 trong tiếng Việt
𤨟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤨟 (Danh từ)
【qì】
01
Chữ viết sai của chữ “磩” (một loại đá) – dễ nhớ như nhầm lẫn trong chữ viết.
“磩”的讹字。
Ví dụ
02
Đá giống như ngọc – đá quý đẹp và sáng như ngọc bích trong tự nhiên.
像玉的石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhắc đến trong tác phẩm cổ của nhà văn Minh, Wang Shenzhong – giúp nhớ nguồn gốc văn hóa.
见明·王慎中撰《遵岩集·卷五·第三》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
