Bản dịch của từ 𤨠 trong tiếng Việt
𤨠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𤨠 (Danh từ)
【láng】
01
Chữ dùng trong tên người, ví dụ như Nguyễn Lãng (một quan chức thời Lê và Nguyễn).
人名用字。〔阮𤨠〕1746年-1811年,越南后黎朝、阮朝官员。
Ví dụ
02
Trong cụm từ 琅~ (Lãng~), đồng nghĩa với “琅堂”, chỉ căn phòng sang trọng trang trí bằng ngọc ngà châu báu (như nhà lộng lẫy).
〔琅~〕,同“琅堂”,以玉石珠宝等装饰的华丽堂屋。
Ví dụ
