Bản dịch của từ 𤨪 trong tiếng Việt

𤨪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋN/AN/AN/A

𤨪 (Tính từ)

càn
01

Phiên âm thông dụng của chữ “” (lấp lánh, sáng chói như kim cương) – dễ nhớ như “cạn” nước trong veo, sáng bóng.

俗“璨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤨪
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【CẠN】
Hình thái radical:
⿰,王,⿱,𣦼,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一丿乚丶乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép