Bản dịch của từ 𤨮 trong tiếng Việt
𤨮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤨮 (Tính từ)
【dì】
01
Cùng nghĩa với “滞” (trì trệ, không lưu thông); ví dụ như chim én bay không trôi chảy, bị cản trở (giống như trong câu thơ cổ).
同“滞”。《光绪苏州府志•卷第七•山二》引元•郭翼《凤凰石》:“金鹊徒为𤨮,雨燕漫飞影。”按,清•顾嗣立《元诗选•卷十九•东郭生郭翼•凤凰石》:“作:金鹊徒无滞。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
